chưng hửng

  1. (cũng nói tưng hửng) déconcerté; déconfit; resté court; interdit
    • Vẻ chưng hửng
      air déconcerté ; mine déconfite
    • Đứng chưng hửng
      resté court
chưng hửng
Cuộc tham quan bị hoãn làm mọi người chưng hửng.